mentally retarded

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm phát triển trí tuệ: "mentally retarded" một thuật ngữ chỉ tình trạng một người khả năng trí tuệ hoặc nhận thức thấp hơn đáng kể so với mức trung bình, thường được xác định qua các bài kiểm tra IQ các kỹ năng thích ứng. Thuật ngữ này hiện nay bị coi lỗi thời mang tính kỳ thị; trong y học giáo dục hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "khuyết tật trí tuệ" (intellectual disability) để thay thế.
  2. Danh từ (dạng tập thể):

    • Những người chậm phát triển trí tuệ: "the mentally retarded" chỉ chung một nhóm ngườitình trạng chậm phát triển trí tuệ, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc y tế .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The school provided special education for mentally retarded children. (Ngôi trường cung cấp giáo dục đặc biệt cho trẻ em chậm phát triển trí tuệ.)
    • He was labeled as mentally retarded due to his low IQ score. (Anh ấy bị dán nhãn chậm phát triển trí tuệ điểm IQ thấp của mình.)
  • Danh từ:

    • He started a school for the mentally retarded. (Ông ấy đã thành lập một trường học dành cho những người chậm phát triển trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự lỗi thời kỳ thị: Trong xã hội hiện đại, "mentally retarded" bị coi mang tính miệt thị không được khuyến khích sử dụng. Thay vào đó, các thuật ngữ như "người khuyết tật trí tuệ" (person with intellectual disability) hoặc "người nhu cầu đặc biệt" (person with special needs) được ưa chuộng hơn.

    • It is considered offensive to call someone mentally retarded today. (Ngày nay, gọi ai đó "chậm phát triển trí tuệ" bị coi xúc phạm.)
  • Ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này từng được dùng phổ biến trong y học pháp luật từ thế kỷ 20, nhưng đã bị loại bỏ khỏi hầu hết các tài liệu chính thức.

    • The term "mentally retarded" was used in the 1970s to describe certain conditions. (Thuật ngữ "chậm phát triển trí tuệ" từng được dùng vào những năm 1970 để mô tả một số tình trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retardation (n): sự chậm phát triển (trí tuệ).

    • Mental retardation is now called intellectual disability. (Chậm phát triển trí tuệ ngày nay được gọi là khuyết tật trí tuệ.)
  • Retarded (adj): chậm phát triển (dùng riêng lẻ, nhưng cũng mang tính kỳ thị).

    • That idea is retarded. (Ý tưởng đó thật ngu ngốc.) — Đây cách dùng xúc phạm, cần tránh.
Từ đồng nghĩa
  • Intellectually disabled: khuyết tật trí tuệ (thuật ngữ hiện đại, trung lập).

    • She works with intellectually disabled adults. ( ấy làm việc với người lớn khuyết tật trí tuệ.)
  • Developmentally delayed: chậm phát triển (thường dùng cho trẻ em).

    • The child is developmentally delayed in speech. (Đứa trẻ chậm phát triển về khả năng nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mentally retarded".
Thành ngữ liên quan
  • Slow on the uptake: chậm hiểu, tiếp thu chậm (thường dùng thân mật, không mang tính kỳ thị).

    • He's a bit slow on the uptake, but he tries hard. (Anh ấy hơi chậm hiểu, nhưng rất cố gắng.)
  • Not the sharpest tool in the shed: không phải người thông minh nhất (thành ngữ hài hước, cần thận trọng khi dùng).

    • She's not the sharpest tool in the shed, but she's kind. ( ấy không phải người thông minh nhất, nhưng rất tốt bụng.)